Nhạn nhai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một ngọn núi: "Nhạn nhai" là tên riêng của một ngọn núi, thường được nhắc đến trong văn học, truyền thuyết dân gian Việt Nam, gắn liền với một sự tích bi thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự tích Hạnh Nguyên gieo mình xuống đầm sâu dưới chân núi Nhạn nhai. (Câu chuyện kể về Hạnh Nguyên nhảy xuống vực sâu dưới chân núi Nhạn nhai.)
- Núi Nhạn nhai được nhắc đến trong nhiều áng văn thơ cổ. (Ngọn núi Nhạn nhai xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn thơ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Núi Nhạn nhai": Cụm từ thông dụng để chỉ địa danh này, thường đi kèm với từ "núi" để làm rõ nghĩa.
- Truyền thuyết kể rằng, dưới chân núi Nhạn nhai có một cái đầm rất sâu. (Truyền thuyyết nói rằng, dưới chân núi Nhạn nhai có một cái hồ/đầm rất sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhạn (danh từ): Chim nhạn, một loài chim.
- Nhai (danh từ): Vách núi cheo leo, hẻm núi. (Trong tên gọi "Nhạn nhai", "nhai" có thể mang nghĩa này, chỉ một ngọn núi có vách đá hiểm trở).
Lưu ý về từ loại và ngữ nghĩa
- "Nhạn nhai" là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Từ này không được sử dụng độc lập với nghĩa thông thường mà luôn gắn với tên núi.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh văn học, lịch sử hoặc truyền thuyết, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- núi Nhạn, nơi Hạnh Nguyên gieo mình xuống cái đầm sâu ở chân núi